powdered sugar
Danh từ (không đếm được): - Đường bột: "powdered sugar" là loại đường đã được xay mịn thành dạng bột mịn, thường được dùng trong làm bánh, pha chế đồ uống, hoặc rắc lên các món tráng miệng để trang trí.
- (Tôi cần mua một ít đường bột để làm lớp kem phủ cho chiếc bánh.)
- (Cô ấy rắc đường bột lên trên những chiếc bánh vòng.)
- (Công thức yêu cầu một cốc đường bột.)
"to dust with powdered sugar": rắc đường bột lên bề mặt (thường dùng trong làm bánh).
- Dust the finished cookies with powdered sugar for a festive look. (Rắc đường bột lên những chiếc bánh quy đã hoàn thành để có vẻ ngoài lễ hội.)
"powdered sugar glaze": lớp men đường bột (hỗn hợp đường bột và chất lỏng để phủ bánh).
- A simple powdered sugar glaze can be made by mixing powdered sugar with milk. (Một lớp men đường bột đơn giản có thể được làm bằng cách trộn đường bột với sữa.)
Confectioners' sugar (danh từ): tên gọi khác của đường bột, thường dùng trong làm bánh kẹo.
- Confectioners' sugar is finer than regular granulated sugar. (Đường làm bánh kẹo mịn hơn đường cát thông thường.)
Icing sugar (danh từ): tên gọi phổ biến ở Anh và các nước khác cho đường bột.
- Icing sugar is essential for making royal icing. (Đường bột rất cần thiết để làm kem hoàng gia.)
- Đường xay mịn: cách gọi mô tả chính xác quá trình sản xuất.
- Bột đường: cách gọi thông dụng trong nấu ăn hàng ngày.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "powdered sugar", nhưng có thể dùng: - Dust with: rắc (bột) lên. - Dust the cake with powdered sugar before serving. (Rắc đường bột lên bánh trước khi dùng.)
- Sift over: rây (bột) lên.
- Sift powdered sugar over the pancakes. (Rây đường bột lên bánh kếp.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "powdered sugar", nhưng có thể liên hệ đến: - The icing on the cake: lớp kem trên bánh (nghĩa bóng: điều làm cho một thứ tốt đẹp trở nên hoàn hảo). - Winning the award was the icing on the cake of a successful year. (Giành được giải thưởng là lớp kem trên chiếc bánh của một năm thành công.)